ống thăng bằng

Học thuật
Thân thiện
ống thăng bằng

Một người thợ đặt ống thăng bằng lên bề mặt gỗ để kiểm tra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ dùng để kiểm tra độ nằm ngang của một bề mặt: "Ống thăng bằng" một dụng cụ hình ống, thường chứa chất lỏng một bong bóng khí, dùng để xác định xem một mặt phẳng thực sự nằm ngang hay không. Khi bong bóng khí nằm chính giữa vạch chuẩn trên ống, điều đó cho thấy bề mặt đang được kiểm tra đã đạt trạng thái cân bằng nằm ngang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thợ mộc dùng ống thăng bằng để đảm bảo mặt bàn được lắp đặt hoàn toàn phẳng.
    • Trước khi lắp kệ sách, anh ấy luôn kiểm tra bằng ống thăng bằng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cân chỉnh theo ống thăng bằng": hành động điều chỉnh một vật thể (như máy móc, giá đỡ) cho đến khi bong bóng trong ống thăng bằng nằm đúng vị trí trung tâm, báo hiệu vật thể đã nằm ngang.
    • Công nhân phải cân chỉnh theo ống thăng bằng trước khi cố định chân máy.
Biến thể từ gần giống
  • Thước thăng bằng (danh từ): một dụng cụ khác cũng dùng để kiểm tra độ nằm ngang độ thẳng đứng, thường dạng hình chữ I hoặc hình hộp dài, bên trong gắn một hoặc nhiều ống thăng bằng.
  • Nivo (danh từ): tên gọi khác, bắt nguồn từ tiếng Pháp (niveau), chỉ chung các dụng cụ đo độ cân bằng, bao gồm cả ống thăng bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Ống bọt nước: cách gọi dân dựa theo cấu tạo (ống chứa chất lỏng bọt khí).
  • Ống nivô: tên gọi nguồn gốc từ tiếng nước ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • "Chính xác như ống thăng bằng": một cách nói von để chỉ sự chính xác, chuẩn mực, không sai lệch.
    • Công việc lắp đặt phải "chính xác như ống thăng bằng" mới đảm bảo an toàn.
ống thăng bằng

Một người thợ đặt ống thăng bằng lên bề mặt gỗ để kiểm tra.

  1. ống dùng để kiểm nghiệm xem một mặt phẳng thật nằm ngang không.